GAIS
Thụy Điển
GAIS Resultados mais recentes
GAIS Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
GAIS ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS ghi trung bình 1.45 bàn mỗi trận
GAIS là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS không ghi được bàn trong 19% tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn thua
GAIS để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
GAIS đạt được 46% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà GAIS đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS tổng số bàn thắng mỗi trận 2.45 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với GAIS tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với GAIS tại Giải bóng đá Allsvenskan
CDG thống kê
GAIS đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
GAIS ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Kèo Chấp Thống Kê
GAIS ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, GAIS ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, GAIS ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
GAIS thắng bằng thẻ trong 64% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS có trung bình 3.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, GAIS thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, GAIS có trung bình 1.73 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, GAIS thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, GAIS có trung bình 1.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
GAIS thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS có trung bình 8.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, GAIS thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, GAIS thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS có trung bình 4.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
GAIS Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 27:10 | 17 | 28 | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 20:14 | 6 | 20 | |
| 3 | 11 | 4 | 6 | 1 | 16:11 | 5 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 2 | 4 | 24:13 | 11 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:11 | 5 | 15 | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:11 | 3 | 15 | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:16 | -1 | 15 | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 19:13 | 6 | 13 | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 20:20 | 0 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:16 | -4 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 12 | 10 | 2 | 4 | 4 | 12:16 | -4 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11:15 | -4 | 10 | |
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | 13:22 | -9 | 10 | |
| 15 | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:20 | -11 | 6 | |
| 16 | 10 | 1 | 3 | 6 | 10:25 | -15 | 6 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
GAIS Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
13
Sims K.
|
|
23 | 194 | 2 | - | - | - | - | - |
|
33
Hermansen A.
|
|
22 | 190 | 3 | - | - | - | - | - |
| |
33 | 187 | 6 | - | 1 | - | - | - |